chúi đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi đầu thấp xuống, dán sát vào một việc gì đó: Hành động cúi đầu thấp, tập trung cao độ vào một hoạt động cụ thể, thường đến mức không để ý đến xung quanh.
- Chuyên tâm, đắm chìm: Trạng thái tập trung toàn bộ tâm trí và sức lực vào một công việc, việc học hay một mục tiêu nào đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chúi đầu chúi mũi": Cụm từ nhấn mạnh sự tập trung, đắm chìm hoàn toàn vào công việc, thường với vẻ ngoài lôi thôi, không chú ý đến hình thức.
- Thằng bé chúi đầu chúi mũi vào trò chơi điện tử cả ngày.
- "Chúi đầu vào làm việc": Tập trung cao độ để làm việc.
- Để kịp tiến độ, cả nhóm phải chúi đầu vào làm việc cả tuần.
Biến thể và từ gần giống
- Chúi mũi (động từ): Có nghĩa tương tự "chúi đầu", thường dùng trong văn nói.
- Nó cứ chúi mũi vào điện thoại thôi.
- Cắm đầu (động từ): Tập trung làm việc gì đó một cách miệt mài.
- Cắm đầu vào học.
- Cúi đầu (động từ): Hành động cúi đầu xuống, có thể vì lễ phép, chào hỏi hoặc buồn bã. Khác với "chúi đầu" ở chỗ không nhất thiết hàm ý tập trung vào việc gì.
- Cúi đầu chào.
- Cúi đầu thừa nhận sai lầm.
Từ đồng nghĩa
- Đắm chìm: Dành toàn bộ sự chú ý và hứng thú vào một việc.
- Miệt mài: Làm việc một cách chăm chỉ, liên tục không biết mệt mỏi.
- Tập trung: Dồn sự chú ý vào một điểm, một việc.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: Không tập trung, để tâm trí đi nơi khác.
- Phân tâm: Chú ý vào nhiều thứ cùng lúc, không tập trung.
- Nghỉ ngơi: Ngừng làm việc để lấy lại sức.
Thành ngữ liên quan
- Chúi đầu như chúi mũi: Thành ngữ nhấn mạnh trạng thái đắm chìm, tập trung đến mức tối đa vào một việc gì đó, thường với vẻ ngoài không chỉnh tề.
- Nó cứ chúi đầu như chúi mũi vào mấy cuốn truyện tranh.